flowering shrub
Định nghĩa
Danh từ: Cây bụi có hoa, là một loại cây thân gỗ nhỏ, thấp, thường có nhiều nhánh và được trồng hoặc mọc tự nhiên vì vẻ đẹp của những bông hoa mà nó tạo ra. Cụm từ "flowering shrub" nhấn mạnh đặc điểm chính của cây là khả năng ra hoa, phân biệt với các loại cây bụi chỉ có lá hoặc không có hoa nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn đầy những cây bụi có hoa đẹp, chẳng hạn như hoa hồng và hoa cẩm tú cầu.)
- (Cô ấy trồng một cây bụi có hoa gần cửa sổ để thưởng thức những bông hoa của nó vào mùa xuân.)
- (Cây bụi có hoa này cần ít chăm sóc nhưng lại tạo ra những bông hoa rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dwarf flowering shrub": cây bụi có hoa lùn, thường được dùng làm cây cảnh trong chậu hoặc viền vườn.
- Dwarf flowering shrubs are perfect for small gardens. (Cây bụi có hoa lùn rất phù hợp cho những khu vườn nhỏ.)
- "evergreen flowering shrub": cây bụi có hoa thường xanh, giữ lá quanh năm và ra hoa theo mùa.
- The evergreen flowering shrub provides color even in winter. (Cây bụi có hoa thường xanh mang lại màu sắc ngay cả trong mùa đông.)
- "to prune a flowering shrub": cắt tỉa cây bụi có hoa để kích thích ra hoa hoặc tạo dáng.
- You should prune this flowering shrub after it finishes blooming. (Bạn nên cắt tỉa cây bụi có hoa này sau khi nó ra hoa xong.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrub (danh từ): cây bụi nói chung, không nhất thiết có hoa.
- Flowering (tính từ): có hoa, đang ra hoa.
- Flower (danh từ): bông hoa, hoa.
- Bush (danh từ): bụi cây, thường dùng thay thế cho "shrub" nhưng có thể chỉ cây thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ornamental shrub: cây bụi trang trí, thường được trồng vì vẻ đẹp, bao gồm cả hoa.
- Blossoming shrub: cây bụi đang nở hoa, nhấn mạnh trạng thái ra hoa.
- Floriferous shrub: cây bụi nhiều hoa (từ chuyên ngành thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flower out: nở hoa, bắt đầu ra hoa (dùng cho cây bụi).
- The flowering shrub will flower out in late spring. (Cây bụi có hoa sẽ nở hoa vào cuối mùa xuân.)
- Bloom over: nở rộ, phủ đầy hoa.
- The garden blooms over with flowering shrubs in May. (Khu vườn nở rộ với những cây bụi có hoa vào tháng Năm.)
Thành ngữ liên quan
- A flowering shrub in the desert: (thành ngữ) một điều hiếm có, đẹp đẽ nhưng khó đạt được.
- Her kindness was like a flowering shrub in the desert, rare and precious. (Lòng tốt của cô ấy giống như một cây bụi có hoa trong sa mạc, hiếm hoi và quý giá.)